Đá cắt loại nào tốt? Chọn đá cho sắt, inox và bê tông

Đá cắt thép, Inox AVATAR AV-DC

Đá cắt là vật tư tiêu hao nhưng lại là bộ phận quyết định việc cắt có nhanh, gọn và an toàn hay không. Chọn sai đường kính thì không lắp được hoặc vượt giới hạn máy; chọn sai loại thì cắt chậm, cháy mép, thậm chí vỡ đá. Bài này không đánh giá đá “tốt hay dở” một cách chung chung mà hướng dẫn cách chọn đúng đá cho đúng máy và đúng việc: đọc quy cách, đối chiếu với thông số máy, so sánh đá AVATAR và HAYNER theo quy cách ghi trên trang sản phẩm, và các nguyên tắc an toàn không thể bỏ qua. Phần số liệu lấy từ trang sản phẩm; phần kỹ thuật chung là kiến thức phổ thông về đá mài liên kết.

1. Cách đọc quy cách của đá cắt

Quy cách đá cắt trên trang sản phẩm có dạng đường kính, độ dày và đường kính lỗ trục, ví dụ “100mm (*2*16mm)” nghĩa là đá đường kính 100 mm, dày 2 mm, lỗ trục 16 mm. Ba thông số này đều phải khớp với máy:

  • Đường kính ngoài: không vượt cỡ đá tối đa của máy. Ví dụ máy mài Máy mài 100mm(Công tắc thân) FEG EG-912B có cỡ đá 100 mm; Máy mài 125mm FEG EG-925B có cỡ đá 125 mm; thân máy mài dùng pin Thân máy mài FEG EG-A3M21-AG8500 thuộc nhóm máy mài 21V.
  • Độ dày: ảnh hưởng đến tốc độ cắt và độ bền; đá mỏng cắt nhanh hơn và hao ít vật liệu hơn, đá dày thường chịu va đập tốt hơn. Đây là quy luật chung của đá cắt liên kết, không phải đặc tính riêng của một hãng.
  • Lỗ trục: phải đúng với trục máy hoặc với vòng đệm đi kèm; không được đẽo hay chêm để lắp vừa.

Ngoài ba kích thước, trên đá còn ghi tốc độ quay tối đa cho phép. Con số này phải lớn hơn hoặc bằng tốc độ không tải của máy. Ví dụ máy Máy mài 100mm(Công tắc thân) FEG EG-912B có tốc độ không tải 12000 vòng/phút, nên đá lắp vào phải được ghi tốc độ tối đa phù hợp. Đá có tốc độ cho phép thấp hơn tốc độ máy có thể vỡ.

2. Đá cắt thép, inox của AVATAR

Đá cắt thép, Inox AVATAR AV-DC là đá cắt dùng cho thép và inox, có nhiều quy cách:

Mã quy cáchĐường kínhĐộ dàyLỗ trục
AV-DC100100 mm2 mm16 mm
AV-DC1051.5105 mm1,5 mm16 mm
AV-DC107107 mm1,5 mm16 mm
AV-DC125125 mm2 mm22,23 mm
AV-DC150150 mm2 mm22,23 mm
AV-DC180180 mm2 mm22,23 mm
AV-DC300300 mm3 mm25,4 mm
AV-DC355355 mm3 mm25,4 mm

3. Đá cắt của HAYNER

Đá cắt HAYNER HN-DC của HAYNER có ba quy cách: 107 mm (dày 2 mm, lỗ 16 mm), 125 mm (dày 2 mm, lỗ 22,12 mm) và 355 mm (dày 3,0 mm, lỗ 25,4 mm). Điểm cần lưu ý là các thông số lỗ trục ghi trên trang sản phẩm; hãy đối chiếu với trục máy của bạn trước khi mua.

Đá cắt thép, Inox AVATAR AV-DC
Đá cắt thép, Inox AVATAR AV-DC
Đá cắt HAYNER HN-DC
Đá cắt HAYNER HN-DC

4. Chọn đá theo máy

MáyCỡ đá hoặc lưỡi theo thông sốTốc độ không tải
Máy mài 100mm(Công tắc thân) FEG EG-912B100 mm12000 vòng/phút
Máy mài tay dài 100mm FEG EG-919100 mm11000 vòng/phút
Máy mài 125mm FEG EG-925B125 mm9500 vòng/phút
Máy cắt sắt 355mm FEG EG-932355 mm3900 vòng/phút
Máy cắt sắt FEG EG-936B355 mm4100 vòng/phút

Đọc bảng: máy mài cầm tay cỡ nhỏ dùng đá 100 đến 125 mm quay nhanh, còn máy cắt sắt lớn dùng đá 355 mm quay chậm hơn nhiều. Vì vậy đừng lắp đá của máy này sang máy khác nếu cỡ hoặc tốc độ tối đa của đá không phù hợp. Với đá 355 mm, quy cách trên trang sản phẩm có cả của AVATAR (AV-DC355, dày 3 mm, lỗ 25,4 mm) và HAYNER (dày 3,0 mm, lỗ 25,4 mm).

5. Đá cắt dùng để cắt, đừng dùng để mài

Đá cắt mỏng được thiết kế để chịu lực theo cạnh khi cắt thẳng. Dùng mặt đá để mài ngang hoặc để cắt cong sẽ làm đá chịu lực uốn mà nó không được thiết kế, dễ vỡ. Để mài phẳng, mài mối hàn, hãy dùng đá mài dày hơn. Xem bài Đá cắt, đá mài, nhám: chọn đúng cách.

6. Chọn đá cho thép và inox

Trên trang sản phẩm, Đá cắt thép, Inox AVATAR AV-DC là đá cắt thép, inox. Với inox, nhiều thợ dùng đá riêng cho inox để hạn chế nhiễm bẩn bề mặt: đá dùng cho thép carbon có thể để lại hạt sắt gây gỉ trên inox. Đây là thực hành phổ biến trong nghề, nên tách riêng đá dùng cho inox khỏi đá dùng cho thép thường.

7. Lỗi thường gặp khi dùng đá cắt

  • Lắp đá quá khổ so với cỡ tối đa của máy.
  • Bẻ hoặc nghiêng đá trong rãnh cắt, làm đá kẹt và vỡ.
  • Dùng đá đã nứt, mẻ cạnh hoặc bị ẩm.
  • Tháo che chắn của máy để dễ thao tác.
  • Dùng mặt bên của đá cắt để mài.
  • Không kiểm tra tốc độ tối đa ghi trên đá so với tốc độ máy.

8. An toàn khi cắt

  1. Đeo kính hoặc mặt nạ bảo hộ, găng tay, bảo vệ thính giác; tóc và quần áo gọn gàng.
  2. Kiểm tra đá bằng mắt trước khi lắp: không nứt, không mẻ, không biến dạng.
  3. Siết đá đúng cách bằng vòng kẹp đi kèm, không siết quá chặt.
  4. Cho máy chạy không tải khoảng vài chục giây theo hướng an toàn trước khi cắt.
  5. Kẹp chặt vật cắt; không cắt vật đang rung hoặc di động.
  6. Đứng lệch khỏi mặt phẳng quay của đá, không đứng thẳng hàng với đá.

9. Bảo quản đá cắt

Đá cắt liên kết hấp thụ ẩm và giòn đi nếu để lâu ngoài môi trường ẩm. Cất đá nằm phẳng, nơi khô ráo, tránh va chạm và nhiệt độ cao. Không để đá ngoài trời. Đá hết thời hạn hoặc nghi ngờ hư hỏng nên loại bỏ.

So sánh quy cách đá AVATAR và HAYNER

Theo trang sản phẩm, đá cắt thép, inox của AVATAR có tám quy cách từ 100 đến 355 mm, trong khi đá cắt HAYNER hiện có ba quy cách là 107, 125 và 355 mm. Nếu máy của bạn dùng cỡ đá phổ biến 100 đến 125 mm, cả hai hãng đều có quy cách phù hợp; nếu cần các cỡ trung gian như 150 mm hoặc 180 mm, trang sản phẩm chỉ ghi quy cách này ở AVATAR. Với máy cắt sắt cỡ lớn dùng đá 355 mm, cả hai hãng đều có. Đối chiếu độ dày và lỗ trục là việc không nên bỏ qua: HAYNER 125 mm có lỗ trục ghi 22,12 mm, còn AVATAR 125 mm ghi 22,23 mm; hãy hỏi kỹ thuật viên nếu bạn không chắc đá lắp vừa trục máy.

Máy cắt sắt 355 mm: chọn đá thế nào?

Các máy cắt sắt cỡ lớn trên Viễn Đông đều dùng đá hoặc lưỡi 355 mm: Máy cắt sắt 355mm FEG EG-932 công suất 2400W, Máy cắt sắt FEG EG-935E công suất 2800W và Máy cắt sắt FEG EG-936B công suất 2600W. Với cỡ đá lớn như vậy, độ dày 3 mm và lỗ trục 25,4 mm trong quy cách của cả AVATAR và HAYNER là các giá trị cần khớp với trục máy. Đá 355 mm quay ở tốc độ không tải từ 3800 đến 4100 vòng/phút tùy máy, nên cần kiểm tra tốc độ tối đa ghi trên đá thật cẩn thận.

Kỹ thuật cắt để mép gọn và đá bền hơn

  • Cắt vuông góc với bề mặt vật, không nghiêng máy trong khi đang cắt.
  • Dùng lực vừa phải, để đá tự cắt; ép mạnh làm đá nóng, mòn nhanh và dễ kẹt.
  • Với vật dày hoặc dài, đánh dấu đường cắt và cắt từ từ, tránh uốn vật làm kẹp đá.
  • Để vật cắt được đỡ ở cả hai phía sao cho phần bị cắt rời không kẹp vào đá.
  • Dừng nghỉ khi đá hoặc vật quá nóng, đồng thời không tưới nước lên đá cắt liên kết đang quay.

Khi nào cần thay đá?

Thay đá khi bề mặt đá mòn gần sát mặt bích, khi đá có vết nứt hoặc mẻ, hoặc khi bạn thấy cắt đột ngột chậm lại và máy nóng lên dù ép nhẹ. Đá để lâu trong môi trường ẩm cũng cần được kiểm tra kỹ trước khi dùng, và nên loại bỏ nếu có nghi ngờ.

Câu hỏi thường gặp

Đá mỏng hơn có tốt hơn không?

Đá mỏng cắt nhanh và hao ít vật liệu hơn nhưng dễ vỡ hơn khi bị bẻ ngang. Tùy kỹ thuật và vật liệu, hãy chọn độ dày phù hợp với cỡ máy và độ ổn định tay nghề.

Một đá cắt dùng được cho cả thép và inox không?

Trang sản phẩm ghi AV-DC là đá cắt thép, inox. Tuy nhiên nên dùng đá riêng cho inox để tránh nhiễm bẩn bề mặt.

Làm sao biết đá không còn dùng được?

Khi đá mòn gần sát mặt bích, bị nứt, mẻ hoặc có dấu hiệu ẩm. Không cố cắt tiếp bằng đá đã hư.

Xem thêm danh mục đá cắt, đá mài, nhám hoặc gọi 0967 953 136 để được tư vấn chọn đúng quy cách.

Về nội dung này

Công ty CP Thiết bị Viễn Đông nhập khẩu và phân phối máy công cụ cầm tay các thương hiệu FEG, GOMES, ERGEN, ARWA, AVATAR, HAYNER từ năm 2006, có hệ thống 3 trung tâm bảo hành tại Bắc, Trung và Nam. Bài viết nhằm hỗ trợ lựa chọn và sử dụng; thông số cụ thể của từng máy xem trên trang sản phẩm và tài liệu của nhà sản xuất. Khi cần đánh giá an toàn tại công trình, gọi 0967 953 136 để được kỹ thuật viên hỗ trợ.

Cần tư vấn chọn máy?

Kỹ sư Viễn Đông hỗ trợ miễn phí

Danh mục sản phẩm liên quan

Cần tư vấn chọn máy? Gọi 0967 953 136 hoặc xem Chọn máy theo công việc.

Bài viết liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *