
Máy khoan cầm tay là dụng cụ phổ biến nhất trong xưởng và công trình, nhưng “máy khoan” bao gồm nhiều loại với công dụng khác nhau: khoan thường, khoan búa, khoan 2 trong 1, khoan bê tông, khoan pin. Mỗi loại có thông số riêng và phù hợp với một nhóm việc. Chọn đúng loại giúp bạn khoan nhanh, lỗ đẹp và máy bền; chọn sai thì máy nóng, mũi mòn nhanh hoặc không khoan được vật liệu cần khoan. Bài này giải thích công dụng từng loại, cách đọc các thông số trên trang sản phẩm và cách chọn theo công việc. Số liệu từng mẫu lấy từ trang sản phẩm FEG, GOMES và tài liệu của FEG; phần giải thích nguyên lý là kiến thức chung.
1. Máy khoan thường chạy điện
Máy khoan thường dùng để khoan thép, gỗ và vật liệu mềm. Tên gọi của máy ghi cỡ mũi tối đa: máy 6,5 mm, 10 mm, 13 mm hoặc 16 mm. Các mẫu FEG trên Viễn Đông gồm:
| Sản phẩm | Khả năng khoan | Công suất | Tốc độ không tải |
|---|---|---|---|
| Máy khoan 6.5mm FEG EG-506A | Thép 6.5mm | 300W | 0-4000 vòng/phút |
| Máy khoan 10mm FEG EG-512 | Thép 10mm – gỗ 25mm | 400W | 0-3000 vòng/phút |
| Máy khoan 10mm (Đầu nhôm) FEG EG-512n | Thép 10mm – gỗ 25mm | 400W | 0-1000 vòng/phút |
| Máy khoan 10mm (đầu nhôm) FEG EG-513 | Thép 10mm – gỗ 25mm | 400W | 0-2600 vòng/phút |
| Máy khoan 10mm FEG EG-513 ECO | Thép 10mm – gỗ 25mm | 400W | 0-2800 vòng/phút |
Theo tài liệu của FEG, Máy khoan 6.5mm FEG EG-506A khoan thép 6,5 mm với công suất 300 W; Máy khoan 10mm FEG EG-512, Máy khoan 10mm (Đầu nhôm) FEG EG-512n, Máy khoan 10mm (đầu nhôm) FEG EG-513 và Máy khoan 10mm FEG EG-513 ECO đều là máy 10 mm khoan thép 10 mm và gỗ 25 mm, công suất 400 W, khác nhau ở tốc độ không tải và cấu tạo: EG-512 dùng đầu kẹp cao su, EG-512n và EG-513 có đầu nhôm và đầu kẹp măng ranh, và EG-513 có bánh răng hai lớp. GOMES có Máy khoan GOMES GB-511 (đầu cặp tối đa 10 mm, 460 W, khoan sắt 10 mm và gỗ 45 mm).
2. Máy khoan búa 13 mm
Máy khoan búa có thêm chế độ búa để khoan gạch và tường bên cạnh khoan thép và gỗ. Các mẫu 13 mm trên Viễn Đông:
| Sản phẩm | Khả năng khoan | Công suất | Tốc độ không tải |
|---|---|---|---|
| Máy khoan búa 13mm FEG EG-515 | Thép 13mm – gỗ 25mm | 650W | 2600 vòng/phút |
| Máy khoan búa 13mm FEG EG-515 ECO | Thép 13mm – gỗ 25mm | 650W | 2600 vòng/phút |
| Máy khoan búa 13mm FEG EG-516 | Thép 13mm – gỗ 25mm | 750W | 0-3000 vòng/phút |
| Máy khoan búa 13mm FEG EG-517 | Thép 13mm – gỗ 25mm | 810W | 0-3000 vòng/phút |
| Máy khoan GOMES GB-5515 (hộp nhựa) | Thép 13mm – gỗ 25mm | 710W | 0 – 2800 vòng/phút |
Cả năm mẫu đều ghi khả năng khoan thép 13 mm và gỗ 25 mm, công suất từ 650 W (Máy khoan búa 13mm FEG EG-515, Máy khoan búa 13mm FEG EG-515 ECO) đến 810 W (Máy khoan búa 13mm FEG EG-517); Máy khoan búa 13mm FEG EG-516 750 W; GOMES Máy khoan + Bộ phụ kiện GOMES GB-5515 (hộp nhựa) 710 W. Theo tài liệu của FEG, EG-515 và EG-516 có chức năng búa và dùng đầu kẹp măng ranh. Chế độ búa chỉ nên dùng khi khoan gạch hoặc tường, không dùng cho gỗ và kim loại.
3. Máy khoan 16 mm hai trong một
Máy khoan 16mm (2 trong 1) FEG EG-5118 là máy khoan 16 mm đa dụng: tính năng ghi là khoan sắt và khuấy sơn, công suất 1.200 W, tốc độ không tải 0 đến 750 vòng/phút và có nấc chỉnh tốc độ. Tốc độ thấp và công suất lớn phù hợp cho việc cần mô men như khuấy sơn, vữa hoặc khoan lỗ lớn trên thép. Để khuấy sơn chuyên dụng, FEG còn có máy khuấy sơn Máy khuấy sơn FEG EG-105 (cánh khuấy 120 mm, 950 W, 0 đến 700 vòng/phút).
4. Máy khoan bê tông và khoan đục
Khi cần khoan lỗ trên bê tông, máy khoan bê tông và khoan đục có cơ cấu búa mạnh hơn nhiều máy khoan búa thường; xem thông số ở bài Máy khoan bê tông loại nào tốt? và hướng dẫn kỹ thuật ở Hướng dẫn khoan bê tông đúng cách.
5. Máy khoan dùng pin
Máy khoan pin cơ động, có chức năng bắt vít và đảo chiều. Các thông số quan trọng gồm điện áp, lực siết (Nm), tốc độ theo nấc, đầu cặp tối đa và khả năng khoan. Xem chi tiết ở bài Máy khoan cầm tay dùng pin loại nào tốt? và Hướng dẫn dùng máy khoan pin bắt vít.
6. Cách đọc các thông số trên máy khoan
- Cỡ mũi tối đa hoặc khả năng khoan: đường kính lỗ lớn nhất trên từng vật liệu (thép, gỗ, bê tông), ví dụ “Thép 13 mm, gỗ 25 mm”. Đây là giới hạn của máy, không phải mức làm việc liên tục.
- Công suất (W): công suất tiêu thụ của động cơ. Công suất lớn hơn cho phép khoan lỗ lớn hoặc việc nặng hơn nhưng máy thường nặng hơn.
- Tốc độ không tải (vòng/phút): tốc độ khi chưa chịu tải. Tốc độ cao hợp với mũi nhỏ và vật liệu mềm; tốc độ thấp, mô men lớn hợp với mũi lớn và vật liệu cứng.
- Đầu cặp: đường kính mũi tối đa kẹp được; kiểu đầu cặp ảnh hưởng cách thay mũi.
- Chức năng búa: có hoặc không.
7. Chọn theo việc
| Công việc | Loại máy gợi ý |
|---|---|
| Khoan lỗ nhỏ trên thép, gỗ, nhựa | Máy khoan 6,5 mm hoặc 10 mm |
| Khoan thép lớn hơn, khoan gỗ dày | Máy khoan 13 mm |
| Khoan gạch, tường; bắt tắc kê nhẹ | Máy khoan búa 13 mm |
| Khuấy sơn, khoan lỗ lớn trên thép | Máy khoan 16 mm 2 trong 1 như EG-5118 |
| Khoan bê tông | Máy khoan bê tông, khoan đục |
| Làm việc di động, trên cao, bắt vít | Máy khoan pin |
8. Mũi khoan đi kèm
Mũi khoan phải đúng vật liệu: mũi HSS cho thép và inox, mũi tháp, mũi khoan tường chân vát, mũi khoan gạch kính và mũi SDS cho bê tông. Xem danh mục mũi khoan, mũi khoét.
9. Kỹ thuật khoan cơ bản
- Đánh dấu tâm lỗ, dùng mũi nhỏ khoan dẫn hướng nếu lỗ lớn.
- Kẹp chắc vật cần khoan, không giữ bằng tay.
- Chọn tốc độ phù hợp: thấp cho mũi lớn và vật cứng, cao hơn cho mũi nhỏ.
- Giữ máy vuông góc, ép đều tay.
- Rút mũi ra vài lần khi khoan sâu để đẩy phoi.
- Làm mát mũi khi khoan kim loại bằng dầu hoặc dung dịch phù hợp nếu cần.
10. An toàn khi dùng máy khoan
- Đeo kính bảo hộ; buộc gọn tóc và quần áo, không đeo găng bằng vải khi khoan quay.
- Không để mũi khoan quay tự do khi chưa tắt máy; chờ mũi dừng hẳn mới thay mũi.
- Rút điện hoặc rút pin trước khi thay mũi.
- Giữ máy chắc, đề phòng máy xoay giật khi mũi kẹt.
11. Bảo quản máy khoan
Lau sạch bụi và phoi sau khi dùng, kiểm tra dây điện, phích cắm và công tắc. Bôi mỡ hoặc dầu theo hướng dẫn cho đầu cặp. Cất máy nơi khô ráo, trong hộp nếu có. Không để máy hoạt động quá tải kéo dài; nếu máy nóng, tắt máy để nguội.
Câu hỏi thường gặp
Máy khoan thường có khoan được tường không?
Máy khoan không có chức năng búa không thích hợp để khoan gạch và tường. Hãy dùng máy khoan búa hoặc khoan bê tông.
Công suất lớn có phải máy khoan tốt hơn không?
Công suất lớn phù hợp việc nặng, nhưng máy cũng nặng hơn. Chọn theo cỡ lỗ và loại vật liệu thực tế.
Máy khoan pin thay thế được máy khoan điện không?
Với việc nhẹ và vừa thì được; xem so sánh ở bài Máy khoan pin hay khoan điện.
Xem danh mục máy khoan điện, khoan búa hoặc gọi 0967 953 136 để được tư vấn.
Cần tư vấn chọn máy?
Kỹ sư Viễn Đông hỗ trợ miễn phí
Danh mục sản phẩm liên quan
Cần tư vấn chọn máy? Gọi 0967 953 136 hoặc xem Chọn máy theo công việc.
Bài viết liên quan
Mũi khoan HSS, SDS, tường, kính: chọn đúng mũi cho từng vật liệuChọn mũi khoan theo vật liệu: mũi HSS cho thép và inox, mũi tháp, mũi khoan tường chân vát, mũi bê tông…
Thương hiệu AVATAR: mũi khoan, đá cắt, lưỡi cắt và ngũ kim “Chính xác, chuyên nghiệp, bền”Giới thiệu chuyên sâu thương hiệu AVATAR: mũi khoan các loại, đá cắt, đá mài, lưỡi cắt gạch và lưỡi cưa gỗ,…
Chuôi mũi SDS, lục giác, HSS: hiểu đúng để chọn mũi và máyChuôi SDS, chuôi lục giác, mũi HSS và đầu cặp tròn: nguyên lý truyền lực, lỗi thường gặp khi lắp mũi và…




