Cách đọc thông số máy cầm tay: W, Nm, Ah, vòng/phút, lần/phút

Máy khoan bê tông 26mm(3 chứcnăng) FEG EG-2601SRE

Đứng trước một dãy máy khoan, máy mài hay máy cắt, nhiều người chọn theo con số lớn nhất trên tem. Nhưng cùng một con số, ở hai nhà sản xuất khác nhau, có thể đo theo hai cách khác nhau. Người làm nghề lâu năm thường hiểu một thông số theo việc máy phải làm, không theo chữ in trên hộp. Bài này giải thích từng thông số thường gặp trên máy cầm tay, kèm ví dụ từ các mẫu đang phân phối tại Viễn Đông, để bạn tự đọc được mô tả sản phẩm và so sánh công bằng.

1. Công suất (W): con số đầu vào, không phải lực làm việc

Công suất ghi trên máy là mức điện năng máy tiêu thụ khi làm việc, thường gọi là công suất định mức. Đây không phải là lực đầu ra. Một động cơ hiệu suất cao có thể làm việc mạnh hơn động cơ kém hiệu suất dù công suất ghi tương đương. Vì vậy, công suất là chỉ dẫn để ước lượng, không phải thước đo tuyệt đối.

Khi so sánh trong cùng một nhóm, công suất vẫn có ý nghĩa. Ví dụ Máy khoan bê tông 26mm(3 chứcnăng) FEG EG-2601SRE có công suất 800W, Máy khoan đục 26mm (2 chức năng) FEG EG-550 là 1.050W và Máy khoan đục 32mm (2 chức năng) FEG EG-560 là 1.500W. Ba máy đều là máy khoan đục, nhưng máy 800W phù hợp khoan lỗ tới 26mm trong việc đi dây, còn máy 1.500W hợp khoan lỗ lớn tới 32mm và làm việc liên tục hơn. Quy tắc thực hành: xác định cỡ lỗ lớn nhất bạn khoan thường xuyên, rồi chọn máy có công suất đủ cho cỡ lỗ đó, đừng mua công suất dư quá nhiều vì máy nặng hơn và tốn điện hơn.

Một lưu ý kỹ thuật: máy công suất cao chạy trên dây nối dài, dây tiết diện nhỏ, hoặc ổ cắm chung nhiều tải sẽ bị sụt áp. Máy khi đó nóng hơn, mất lực và dễ hỏng chổi than. Nên dùng dây đủ tiết diện và tránh nối chung với máy hàn hay máy nén khí.

2. Tốc độ không tải (vòng/phút) và tốc độ búa (lần/phút)

Tốc độ không tải là số vòng quay của trục khi máy chạy không tải, tức là không có vật cản. Khi máy gặp vật liệu, tốc độ giảm và mô men tăng. Vì vậy, con số tốc độ không tải cho biết máy quay nhanh cỡ nào, không cho biết máy khoan được vật liệu nào.

Tốc độ búa là số lần đập của cơ cấu búa trong một phút, chỉ có ở máy khoan bê tông và máy đục. Ví dụ Máy khoan bê tông 26mm(3 chứcnăng) FEG EG-2601SRE ghi tốc độ không tải 900 vòng/phút và tốc độ búa 0–4.400 lần/phút. Khi khoan bê tông, bạn dùng chế độ búa, lúc đó tốc độ búa quyết định tốc độ phá vật liệu. Khi khoan gỗ hay sắt, bạn tắt búa và chỉ dựa vào tốc độ quay.

Tốc độ cao không phải lúc nào cũng tốt. Mũi lớn cần tốc độ thấp để không bị nóng và cháy mũi. Máy khoan sắt Máy khoan 6.5mm FEG EG-506A có tốc độ không tải tới 4.000 vòng/phút, phù hợp mũi nhỏ 6,5mm. Với mũi lớn, máy có nấc chỉnh tốc độ như Máy khoan 16mm (2 trong 1) FEG EG-5118 an toàn hơn. Khi thấy máy có nhiều nấc tốc độ, hãy hiểu đó là lợi thế khi đổi vật liệu, không phải chỉ là con số đẹp trên bao bì.

Máy khoan bê tông 26mm(3 chứcnăng) FEG EG-2601SRE
Máy khoan bê tông 26mm 3 chức năng FEG EG-2601SRE – xem chi tiết

3. Lực siết (Nm): đo lực xoắn, không đo độ chặt

Với máy bắt vít và máy siết bu lông, Nm là đơn vị mô men xoắn. Mô men càng lớn, máy vặn bu lông càng mạnh. Nhưng cần hiểu đúng hai điều: thứ nhất, con số thường là mô men tối đa máy đạt được, không phải mô men bạn luôn đặt; thứ hai, siết bu lông quan trọng phải dùng cờ lê lực để đạt mô men theo yêu cầu kỹ thuật, máy chỉ siết sơ.

Ví dụ: Máy bắt vít chạy pin (Pin Li-ion) GOMES C2M21-D1045 có lực siết tối đa 45 Nm, Máy khoan chạy pin (nguyên bộ) GOMES B2M21-ID1055 là 55 Nm, còn Thân máy siết ốc FEG EG-A2M21-IW800 đạt 800 Nm. Ba mức này tương ứng ba nhóm việc khác nhau về mức lực; dùng máy có lực siết quá lớn cho việc nhẹ, như bắt vít vào chi tiết nhựa, dễ làm tuột đầu vít hoặc vỡ chi tiết.

4. Điện áp (V), dung lượng (Ah) và số cell

Với máy pin, điện áp trên thân pin là thông số danh định của hệ pin. Hai hệ phổ biến trong danh mục hiện nay là 16,8V và 21V. Hệ 21V thường cho lực và tốc độ tốt hơn khi làm việc nặng, nhưng cần đúng bộ sạc và đúng chân pin.

Dung lượng Ah cho biết pin chứa được bao nhiêu điện. Pin 2.0Ah như Pin 05 cell 2.0AH FEG EG-A2M21A2C10 có 5 cell. Pin 4.0Ah như Pin 10 cell 4.0AH FEG EG-A2M21A4C10 có 10 cell, chạy lâu hơn trước khi cần sạc. Số cell không phải để so sánh chất lượng; đó là cách cấu tạo pin, cần đọc cùng dung lượng và dòng xả.

5. Đầu cặp, khả năng khoan và cỡ đá

Đầu cặp (mm) cho biết đường kính chuôi mũi lắp được, thường là 10mm hay 13mm trên máy khoan cầm tay. Khả năng khoan ghi theo vật liệu: thép, gỗ, bê tông. Con số khả năng khoan thường là điều kiện tốt nhất với mũi đúng loại; khi khoan bê tông bằng mũi thép hay khoan thép bằng mũi gỗ, khả năng thực tế giảm mạnh.

Với máy mài và máy cắt, cỡ đá ghi đường kính ngoài như 100mm, 125mm hoặc 355mm. Đá không được vượt cỡ máy quy định, và tốc độ tối đa ghi trên đá phải không thấp hơn tốc độ máy. Lỗ tâm đá phải khớp với trục máy. Đây là lý do một đá 125mm không lắp được máy 100mm dù đường kính tương đối gần nhau.

6. Trọng lượng và cân bằng

Trọng lượng không phải thông số quyết định năng lực, nhưng quyết định người làm việc có chịu được hay không. Máy 2,8kg như Máy đầm cầm tay FEG EG-530 có trọng lượng ghi trên trang sản phẩm. Máy cắt sắt EG-932 nặng 15,5 kg và EG-936B nặng 20 kg nên thường đặt cố định tại xưởng. Khi so sánh, hãy xét trọng lượng giữa các máy cùng nhóm; làm việc trên cao hoặc cầm lâu thì máy nhẹ hơn đỡ mỏi hơn.

Bảng so sánh ba máy khoan đục để luyện đọc thông số

Sản phẩmTính năngCông suấtTốc độ không tảiTốc độ búa
Máy khoan bê tông 26mm(3 chứcnăng) FEG EG-2601SREBê tông 4 – 26mm800W900 vòng/phút0 – 4400 lần/phút
Máy khoan đục 26mm (2 chức năng) FEG EG-550Bê tông 4 – 26mm1050W700 vòng/phút0 – 4450 lần/phút
Máy khoan đục 32mm (2 chức năng) FEG EG-560Bê tông 4 – 32mm1500W950 vòng/phút0 – 4200 lần/phút

Đọc bảng này: EG-550 có khả năng bê tông 4–26 mm tương đương EG-2601SRE nhưng công suất cao hơn (1.050 W so với 800 W); EG-560 mở rộng đến 32 mm với 1.500 W. EG-2601SRE ghi 3 chức năng, còn EG-550 và EG-560 ghi 2 chức năng; hãy xác nhận cụ thể từng chức năng trên trang sản phẩm. Không có máy nào “tốt nhất”; chọn theo việc.

Năm sai lầm khi đọc thông số

  • Chọn theo con số lớn nhất: máy có công suất cao hơn không luôn đúng việc hơn.
  • Nhầm tốc độ không tải với tốc độ làm việc: khi khoan, tốc độ thực tế thấp hơn không tải.
  • Đọc Nm như lực siết chính xác: cần cờ lê lực cho mô men quan trọng.
  • Bỏ qua chân pin và bộ sạc: pin và sạc phải cùng hệ.
  • Mua đá không đúng cỡ hoặc tốc độ: đá dễ vỡ và gây tai nạn.

Quy trình đọc thông số trước khi mua

  1. Liệt kê ba việc làm nhiều nhất trong tháng.
  2. Với mỗi việc, ghi vật liệu, cỡ lỗ hoặc cỡ đá, và thời gian làm liên tục.
  3. Đối chiếu từng việc với khả năng khoan, lực siết hoặc cỡ đá ghi trên máy.
  4. Kiểm tra điện áp, dung lượng pin và bộ sạc nếu là máy pin.
  5. Kiểm tra trọng lượng và có phải mang lên cao không.
  6. Hỏi về phụ tùng và bảo hành trước khi quyết định.

Lưu ý an toàn

Luôn tắt máy và rút nguồn hoặc tháo pin trước khi thay mũi, đá hay kiểm tra. Đeo kính bảo hộ và găng tay phù hợp. Không dùng đá hay mũi vượt quá thông số ghi trên máy. Nếu máy có dấu hiệu bất thường, dừng máy và kiểm tra theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc mang đến trung tâm bảo trì.

Câu hỏi thường gặp

Thông số nào quan trọng nhất khi mua máy?

Thông số phụ thuộc vào việc. Khoan bê tông: khả năng khoan, công suất và tốc độ búa. Bắt vít: lực siết Nm và điện áp. Mài, cắt: cỡ đá, công suất và tốc độ tối đa cho phép của đá.

Máy công suất cao có tốn điện hơn không?

Có khi làm việc ở mức tối đa. Tuy vậy, máy quá nhỏ cho việc sẽ phải chạy lâu hơn, nên tổng điện năng không luôn chênh nhiều. Chọn đủ công suất cho việc là cách tiết kiệm hợp lý.

Có nên tin con số trên quảng cáo?

Nên đối chiếu với tài liệu của nhà sản xuất và mô tả trên trang sản phẩm. Các con số trong bài này lấy từ thông số công bố của từng mẫu đang phân phối.

Cần tư vấn chọn máy theo thông số? Gọi 0967 953 136 hoặc xem Chọn máy theo công việc.

Về nội dung này

Công ty CP Thiết bị Viễn Đông nhập khẩu và phân phối máy công cụ cầm tay các thương hiệu FEG, GOMES, ERGEN, ARWA, AVATAR, HAYNER từ năm 2006, có hệ thống 3 trung tâm bảo hành tại Bắc, Trung và Nam. Bài viết nhằm hỗ trợ lựa chọn và sử dụng; thông số cụ thể của từng máy xem trên trang sản phẩm và tài liệu của nhà sản xuất. Khi cần đánh giá an toàn tại công trình, gọi 0967 953 136 để được kỹ thuật viên hỗ trợ.

Cần tư vấn chọn máy?

Kỹ sư Viễn Đông hỗ trợ miễn phí

Danh mục sản phẩm liên quan

Cần tư vấn chọn máy? Gọi 0967 953 136 hoặc xem Chọn máy theo công việc.

Bài viết liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *